sober up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tỉnh rượu: "sober up" có nghĩa trở nên tỉnh táo sau khi uống quá nhiều rượu bia. - Trở nên thực tế hơn: "sober up" còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc nhận thức rõ ràng hơn về thực tế, thường sau khi những suy nghĩ hoặc ảo tưởng viển vông.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tỉnh rượu):

    • After drinking too much, he needed some coffee to sober up. (Sau khi uống quá nhiều, anh ấy cần một ít cà phê để tỉnh rượu.)
    • Keep him in bed until he sobers up. (Hãy để anh ấy nằm trên giường cho đến khi anh ấy tỉnh rượu.)
  • Nghĩa bóng (trở nên thực tế):

    • After thinking about the potential consequences of his plan, he sobered up. (Sau khi suy nghĩ về những hậu quả tiềm tàng của kế hoạch, anh ấy đã trở nên thực tế hơn.)
    • She needed to sober up and face the reality of her financial situation. ( ấy cần phải thực tế hơn đối mặt với thực trạng tài chính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sober up" + from something: tỉnh rượu từ một thứ đó.

    • He sobered up from the effects of the alcohol. (Anh ấy đã tỉnh rượu khỏi tác dụng của đồ uống cồn.)
  • "sober up" + to something: nhận thức rõ ràng về điều .

    • It took a while for him to sober up to the seriousness of the situation. (Phải mất một lúc anh ấy mới nhận thức rõ ràng về mức độ nghiêm trọng của tình huống.)
Biến thể từ gần giống
  • Sober (tính từ): tỉnh táo, không say rượu; nghiêm túc, thực tế.
    • He was completely sober after the accident. (Anh ấy hoàn toàn tỉnh táo sau vụ tai nạn.)
  • Sobering (tính từ): làm cho nghiêm túc hơn, làm cho tỉnh ngộ.
    • The news was a sobering reminder of the dangers. (Tin tức đó một lời nhắc nhở làm tỉnh ngộ về những nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Come to one's senses: trở nên tỉnh táo, nhận thức rõ ràng.
  • Get real: trở nên thực tế (thân mật).
  • Dry out: cai rượu, làm cho tỉnh rượu (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sober down: trở nên bình tĩnh, nghiêm túc hơn.
    • The crowd sobered down after the speaker's warning. (Đám đông đã trở nên bình tĩnh hơn sau lời cảnh báo của diễn giả.)
Thành ngữ liên quan
  • Cold sober: hoàn toàn tỉnh táo, không say chút nào.
    • He was cold sober when he made that decision. (Anh ấy hoàn toàn tỉnh táo khi đưa ra quyết định đó.)
sober up
He drank some coffee to sober up after the party.